ký ngụ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Ở tạm, ở nhờ một nơi nào đó trong một thời gian ngắn: "Ký ngụ" chỉ hành động cư trú, lưu trú tạm thời tại một địa điểm không phải là nơi ở thường xuyên của mình.
- Ghi tên, đăng ký để được ở tạm: Hành động làm thủ tục hoặc thông báo với chính quyền địa phương về việc cư trú tạm thời của mình.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Ông ấy từ quê lên thành phố tìm việc và phải ký ngụ tại nhà một người bạn. (Ông ấy từ quê lên thành phố tìm việc và phải ở tạm tại nhà một người bạn.)
- Theo quy định, người từ địa phương khác đến phải ký ngụ tại công an phường trong vòng 24 giờ. (Theo quy định, người từ địa phương khác đến phải đăng ký tạm trú tại công an phường trong vòng 24 giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Giấy ký ngụ": Giấy tờ chứng nhận việc đăng ký tạm trú, do cơ quan có thẩm quyền cấp.
- Muốn làm thẻ căn cước, anh cần xuất trình giấy ký ngụ. (Muốn làm thẻ căn cước, anh cần xuất trình giấy chứng nhận tạm trú.)
"Sổ ký ngụ": Sổ sách ghi chép danh sách những người đăng ký tạm trú.
- Cán bộ tổ dân phố ghi thông tin của khách mới vào sổ ký ngụ. (Cán bộ tổ dân phố ghi thông tin của khách mới vào sổ đăng ký tạm trú.)
Biến thể và từ gần giống
- Tạm trú (động từ): Ở tạm một nơi trong một khoảng thời gian ngắn. Đây là từ phổ biến và có nghĩa tương đương với "ký ngụ".
- Lưu trú (động từ): Ở lại một nơi nào đó trong một thời gian nhất định.
- Cư trú (động từ): Sống, ở tại một địa điểm (thường mang tính ổn định hơn).
Từ đồng nghĩa
- Ở đậu: Ở tạm, ở nhờ.
- Ở nhờ: Sống tạm tại nhà của người khác.
- Tạm cư: Ở tạm thời tại một nơi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cách dùng kết hợp với danh từ như "làm thủ tục ký ngụ", "ghi sổ ký ngụ").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ký ngụ").
- ở đậu.